English to Vietnamese
Search Query: arapahoe
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
arapahoe
|
ừ ;
|
|
arapahoe
|
ừ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
arapahoe; arapaho
|
a member of a tribe of Plains Indians formerly inhabiting eastern Colorado and Wyoming (now living in Oklahoma and Wyoming)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
arapaho
|
* danh từhư Arapahoe
- danh từ, số nhiều Arapahos, Arapahoes - người A-ra-a-ho (da đỏ Bắc Mỹ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
