EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

analyzed

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

analyzed
bây giờ ; bắt đầu phân tích hiện tượng ; phân tích ; qua phân tích ; đem phân tích ; đã phân tích ; đã ;
analyzed
bây giờ ; c phân ; phân tích ; phân ; qua phân tích ; đem phân tích ; đã phân tích ; đã ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- phân tích
=to analyse a sentence grammatically+ phân tích ngữ pháp một câu văn
=to analyse water+ phân tích nước
=go analyse an issue+ phân tích một vấn đề
- (toán học) giải tích
* ngoại động từ
- phân tích
=to analyse a sentence grammatically+ phân tích ngữ pháp một câu văn
=to analyse water+ phân tích nước
=go analyse an issue+ phân tích một vấn đề
- (toán học) giải tích
- xem analyze
- xem analyze

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A