English to Vietnamese
Search Query: ali
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ali
|
ali được ; cả ; hết ; là ali ; lũ ; ngày ; và hắn ; đó ali ;
|
|
ali
|
ali được ; cả ; hết ; là ali ; lũ ; mọi ; và hắn ; đó ali ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ali; cassius clay; cassius marcellus clay; muhammad ali
|
United States prizefighter who won the world heavyweight championship three times (born in 1942)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ali
|
ali được ; cả ; hết ; là ali ; lũ ; ngày ; và hắn ; đó ali ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
