English to Vietnamese
Search Query: alfred
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
alfred
|
anh alfred ; chi ; chi ́ ; chú alfred ; hủy ; phù hợp chút ; tôi ; ông là alfred ;
|
|
alfred
|
anh alfred ; chú alfred ; phù hợp chút ; ông là alfred ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
alfred; alfred the great
|
king of Wessex; defeated the Vikings and encouraged writing in English (849-899)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
marshall, alfred
|
- (Econ) (1842-1924)
+ Là nhà kinh tế học người Anh mà cả sự nghiệp của mình đã dành cho công việc của một giáo sư kinh tế tại đaih học Cambridge (1885-1908).Ông coi yếu tố giá thành sản xuất quan trọng không kém gì độ thoả dụng trong học thuyết về giá trị của ông. Ý tưởng cơ bản trong công việc của ông là khả năng của cung và cầu trong việc tạo ra những mưc giá cân bằng trên thị trường. Marshall được ví như cầu nối giữa học thuyết kinh tế cổ điển với học thuyết tân cổ điển của Jevon và học thuyết về cân bằng tổng quát của Walras. Các tác phẩm của Marshall không chỉ có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách kinh tế cho đến hiện nay mà còn gây ảnh hưởng đáng kể đến các thế hệ nhà kinh tế của Anh. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
