English to Vietnamese
Search Query: bridgehead
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bridgehead
|
* danh từ
- khu vực chiếm được trên đất của địch, bên sông phía địch |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bridgehead; foothold
|
an area in hostile territory that has been captured and is held awaiting further troops and supplies
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bridgehead
|
* danh từ
- khu vực chiếm được trên đất của địch, bên sông phía địch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
