English to Vietnamese
Search Query: bridge
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bridge
|
* danh từ
- (đánh bài) brit * danh từ - cái cầu - sống (mũi) - cái ngựa đàn (viôlông, ghita...) - (vật lý) cầu =resistancy bridge+ cầu tần cao - (hàng hải) đài chỉ huy của thuyền trưởng !bridge of gold; golden bridge - đường rút lui mở ra cho kẻ địch thua trận !to burn one's bridge - (xem) burn * ngoại động từ - xây cầu qua (sông...) - vắt ngang =the rainbow bridges the sky+ cầu vồng bắt ngang bầu trời - vượt qua, khắc phục =to bridge over the difficulties+ vượt qua những khó khăn !to bridge the gap - lấp cái hố ngăn cách; nối lại quan hệ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bridge
|
bài brit ; bài ; cau năm xưa ; cau ; chiếc cầu ; chỉ huy ; chỉ huy được ; chỗ chơi bài ; chứng ; cái cầu ; câ ̀ u ; câu cầu ; cây cau ; cây cầu nào cả ; cây cầu nào ; cây cầu nào đó ; cây cầu này ; cây cầu ; cầu có ; cầu dưới kia ; cầu nào ; cầu này ; cầu nối ; cầu vượt ; cầu ; cầu đang ; cầu được ; giữa ; huy ; kết nối ; liên kết ; làm ; lên cầu ; lấp ; ngựa đàn ; nhịp cầu ; nối kết ; nối ; rời ; trám ; trên cầu ; trò này ; u bo ; u ; vượt qua ; vậy ; xoá ; đài chỉ huy ;
|
|
bridge
|
bài brit ; bài ; cau năm xưa ; cau ; chiếc cầu ; chỉ huy ; chỉ huy được ; chỗ chơi bài ; chứng ; cái cầu ; câ ̀ u ; câu cầu ; cây cau ; cây cầu nào cả ; cây cầu nào ; cây cầu nào đó ; cây cầu ; cầu có ; cầu dưới kia ; cầu nào ; cầu này ; cầu nối ; cầu vượt ; cầu ; cầu đang ; cầu được ; huy ; khiển ; kết nối ; liên kết ; làm ; lên cầu ; lấp ; ngựa đàn ; nhịp cầu ; nối kết ; nối ; rời ; trung ; trám ; trò này ; vượt qua ; vậy ; xoá ; đài chỉ huy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bridge; span
|
a structure that allows people or vehicles to cross an obstacle such as a river or canal or railway etc.
|
|
bridge; bridge circuit
|
a circuit consisting of two branches (4 arms arranged in a diamond configuration) across which a meter is connected
|
|
bridge; bridgework
|
a denture anchored to teeth on either side of missing teeth
|
|
bridge; nosepiece
|
the link between two lenses; rests on the nose
|
|
bridge; bridge deck
|
an upper deck where a ship is steered and the captain stands
|
|
bridge; bridge over
|
connect or reduce the distance between
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-bridge
|
* danh từ
- (hàng không) cầu hàng không (đường bay giữa hai địa điểm) |
|
bascule-bridge
|
* danh từ
- cầu cất |
|
bridge
|
* danh từ
- (đánh bài) brit * danh từ - cái cầu - sống (mũi) - cái ngựa đàn (viôlông, ghita...) - (vật lý) cầu =resistancy bridge+ cầu tần cao - (hàng hải) đài chỉ huy của thuyền trưởng !bridge of gold; golden bridge - đường rút lui mở ra cho kẻ địch thua trận !to burn one's bridge - (xem) burn * ngoại động từ - xây cầu qua (sông...) - vắt ngang =the rainbow bridges the sky+ cầu vồng bắt ngang bầu trời - vượt qua, khắc phục =to bridge over the difficulties+ vượt qua những khó khăn !to bridge the gap - lấp cái hố ngăn cách; nối lại quan hệ |
|
bridle-bridge
|
* danh từ
- cầu dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được) |
|
chain-bridge
|
* danh từ
- cầu dây xích (cầu treo bằng dây xích) |
|
ferry-bridge
|
* danh từ
- tàu phà (tàu chở xe lửa qua sông) |
|
float-bridge
|
* danh từ
- cầu phao |
|
floating bridge
|
* danh từ
- cầu phao |
|
fly-over bridge
|
* danh từ
- cầu chui (bắc qua đường nhiều xe cộ) ((cũng) fly-over) |
|
flying-bridge
|
* danh từ
- cầu tạm thời, cầu phao |
|
foot-bridge
|
* danh từ
- cầu dành cho người đi bộ |
|
suspension bridge
|
* danh từ
- cầu treo |
|
swing-bridge
|
* danh từ
- cầu đóng mở, cầu quay |
|
alternating current bridge
|
- (Tech) cầu dòng xoay chiều
|
|
bridge circuit
|
- (Tech) mạch cầu
|
|
bridge network
|
- (Tech) mạng (hình) cầu
|
|
bridge transformer
|
- (Tech) bộ biến điện hình cầu
|
|
bridging
|
- (Tech) rẽ mạch; nối tắt
|
|
decade bridge
|
- (Tech) cầu thập phân
|
|
dial bridge
|
- (Tech) cầu khắc độ
|
|
frequency bridge
|
- (Tech) cầu tần số
|
|
contract bridge
|
* danh từ
- loại bài brit mà người chơi thắng được nhờ mưu mẹo |
|
deck-bridge
|
* danh từ
- cầu có lối đi ở trên |
|
humpback bridge
|
* danh từ
- cầu vòm |
|
pontoon-bridge
|
* danh từ
- cầu phao |
|
rolling-bridge
|
* danh từ
- cầu có thể di động |
|
swivel-bridge
|
* danh từ
- cầu quay |
|
toll-bridge
|
* danh từ
- cầu thu lệ phí |
|
truss-bridge
|
* danh từ
- cầu treo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
