English to Vietnamese
Search Query: affordable
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
affordable
|
bình dân ; chăm ; có giá cả phải chăng ; có thể đảm đương ; có ; giá cả hợp lý đối ; giá cả phải chăng của ; giá cả phải chăng ; giá phải chăng ; giá rẻ ; hiện được ; mức giá phải chăng ; năng chi trả của chúng ; về giá cả cho ; về giá cả của ; đắt ; đủ rẻ ;
|
|
affordable
|
bình dân ; chăm ; có giá cả phải chăng ; có thể đảm đương ; giá cả hợp lý đối ; giá cả phải chăng của ; giá cả phải chăng ; giá phải chăng ; giá rẻ ; hiện được ; năng chi trả của chúng ; về giá cả cho ; về giá cả của ; đắt ; đủ rẻ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
affordable; low-cost; low-priced
|
that you have the financial means for
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
afford
|
* ngoại động từ
- có thể, có đủ sức, có đủ khả năng, có đủ điều kiện (để làm gì) =I can't afford to lose a minute+ tôi không thể để mất một phút nào - cho, tạo cho, cấp cho, ban cho =reading affords us pleasure+ đọc sách cho ta niềm vui thú =the fields afford enough fodder for the cattle+ cánh đồng cung cấp đủ cỏ khô cho trâu bò |
|
afford
|
chi cho ; chi mua ; chi trả cho ; chi trả ; chi trả được ra ; chi trả được ; chơi nổi ; chịu nổi ; chịu ; chịu được ; câ ; có dư ; có khả năng chi trả cho ; có khả năng chi trả ; có luật ; có như ; có thể có ; có thể mua ; có thể ; có ; có được ; có đủ khả năng mua được ; có đủ điều kiện ; dành cho ; dám ăn ; kham nổi tiền ; kham nổi ; khả năng mua ; khả năng mua được ; khả năng ; khả năng đó ; khả năng để chi trả cho ; kiếm đủ ; lo được ; lấy ; mua chuộc ; mua nổi ; mua ; mua được ; năng chi trả ; nổi ; phép ; sắm ; sợ ; thuê ; thê ; thể ; thực hiện ; tiền cho ; tiền mua ; tiền trả ; tiền ; tiền để mua giống như ; tiền để mua giống ; tiền để thuê ; tru ; tru ̣ la ̣ ; trả cho ; trả nổi ; trả tiền ; trả ; tự trả được ; vụ ; được ; đặt ; đủ khả năng chi trả cho ; đủ khả năng mua ; đủ khả năng ; đủ khả năng để mua ; đủ sức thuê ; đủ sức ; đủ tiền cho ; đủ tiền mua ; đủ tiền thuê ; đủ tiền ; đủ tiền để ; đủ ; đủ điều kiện ; ̉ mua ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
