English to Vietnamese
Search Query: advices
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
advices
|
được tin tức ;
|
|
advices
|
được tin tức ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
advice
|
* danh từ
- lời khuyên, lời chỉ bảo =to act on advice+ làm (hành động) theo lời khuyên =to take advice+ theo lời khuyên, nghe theo lời khuyên =a piece of advice+ lời khuyên - ((thường) số nhiều) tin tức !according to our latest advices - theo những tin tức cuối cùng chúng tôi nhận được - (số nhiều) (thương nghiệp) thư thông báo ((cũng) letter of advice) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
