English to Vietnamese
Search Query: adversaries
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
adversaries
|
bội nghịch ; các đối thủ ; cừu địch ; kẻ cừu địch ; kẻ thù nghịch cùng ngài ; kẻ đối địch ; kỳ trung ; nghịch ; những cừu địch ; những kẻ địch ; những đối thủ ; thù nghịch ; thù ; địch ; đối thủ ; đối địch ;
|
|
adversaries
|
bội nghịch ; chống cãi ; các đối thủ ; cừu địch ; kẻ cừu địch ; kẻ thù nghịch cùng ngài ; kẻ đối địch ; kỳ trung ; nghịch ; những cừu địch ; những kẻ địch ; những đối thủ ; nào chống cãi ; thù nghịch ; thù ; địch ; đối thủ ; đối địch ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
adversary
|
* danh từ
- kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đối thủ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
