English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: adorned

Probably related with:
English Vietnamese
adorned
cưới trang sức ; trang sức ; tô điểm ; đính ; được trang ; được trang điểm ;
adorned
cưới trang sức ; tô điểm ; đính ; được trang ; được trang điểm ;

May be synonymous with:
English English
adorned; decorated
provided with something intended to increase its beauty or distinction

May related with:
English Vietnamese
adornment
* danh từ
- sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng
- đồ trang điểm; đồ trang trí
=personal adornments+ đồ tư trang
adorner
- xem adorn
over-adorned
* tính từ
- trang trí quá mức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: