English to Vietnamese
Search Query: adders
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
adders
|
có nọc ;
|
|
adders
|
có nọc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
adder-spit
|
* danh từ
- (thực vật học) cây lưỡi rắn (dương xỉ) |
|
puff-adder
|
* danh từ
- (động vật học) rắn phì |
|
adder accumulator
|
- (Tech) bộ cộng tích lũy/tăng trữ
|
|
adder amplifier
|
- (Tech) bộ khuếch đại cộng
|
|
adder subtracter
|
- (Tech) bộ gia giảm, bộ cộng trừ
|
|
adder-in
|
- (Tech) phụ kiện tăng cường, phụ tùng tăng cường, tăng thiết
|
|
analog adder
|
- (Tech) bộ cộng tương tự
|
|
full adder
|
- (Tech) bộ cộng đầy đủ, bô đọc toàn phần
|
|
full-adder
|
- (Tech) bộ cộng đầy đủ, bộ cộng toàn phần
|
|
adder-subtractor
|
- bộ cộng và trừ
|
|
half-adder
|
- (máy tính) máy lấy tổng một nửa
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
