English to Vietnamese
Search Query: achieving
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
achieving
|
bình ; cố gắng đạt được ; dành ; làm được ; muốn đạt được cái ; thành ; thực hiện ; tạo ra ; việc quá ; việc đạt được cái ; đã đạt được ; đạt tới ; đạt ; đạt được ;
|
|
achieving
|
bình ; cố gắng đạt được ; dành ; làm được ; muốn đạt được cái ; thành ; thực hiện ; tạo ra ; việc quá ; việc đạt được cái ; đã đạt được ; đạt tới ; đạt ; đạt được ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
achievable
|
* tính từ
- có thể đạt được, có thể thực hiện được =an achievable task+ nhiệm vụ có thể thực hiện được =achievable results+ kết quả có thể đạt được |
|
achieve
|
* ngoại động từ
- đạt được, giành được =to achieve one's purpose (aim)+ đạt mục đích =to achieve good results+ đạt được những kết quả tốt =to achieve national independence+ giành độc lập dân tộc =to achieve great victories+ giành được những chiến thắng lớn - hoàn thành, thực hiện =to achieve a great work+ hoàn thành một công trình lớn =to achieve one's task+ hoàn thành nhiệm vụ |
|
achievement
|
* danh từ
- thành tích, thành tựu =to record great achievements+ đạt được những thành tích lớn =a scientific achievement+ một thành tựu khoa học - sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành =the achievement of independence+ sự giành được độc lập - huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang) |
|
achieving society, the.
|
- (Econ) Xã hội thành đạt.
+ Đây là tiêu đề của một cuốn sách do giáo sư David C. Mc. Clelland của trường đại học Harvard (Princeton, NJ, 1962) xuất bản, trong đó ông định nghĩa khái niệm động cơ thành đạt để đo ý nghĩ tưởng tượng và mức độ của các ý tưởng mới mà ông coi là nhân cách cần thiết đối với các CHỦ DOANH NGHIỆP và vì vậy có ý nghĩa đối với SỰ PHÁT TRIỂN KINH TẾ. |
|
achiever
|
- xem achieve
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
