English to Vietnamese
Search Query: abstracting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
abstracting
|
một cách trừu tượng từ ;
|
|
abstracting
|
một cách trừu tượng từ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
abstracted
|
* tính từ
- lơ đãng |
|
abstractedness
|
* danh từ
- sự lơ đãng |
|
abstraction
|
* danh từ
- sự trừu tượng, sự trừu tượng hoá - cách nhìn trừu tượng, quan điểm trừu tượng; khái niệm trừu tượng; vật trừu tượng - sự lơ đãng - sự chiết ra, sự rút ra - sự lấy trộm, sự ăn cắp |
|
abstractionism
|
* danh từ
- (nghệ thuật) chủ nghĩa trừu tượng |
|
abstractness
|
* danh từ
- tính trừu tượng - tính khó hiểu |
|
abstract algebra
|
- (Tech) đại số học trừu tượng/ đồng điều
|
|
abstract journal
|
- (Tech) báo trích yếu, báo sao lục [NB]
|
|
abstract semantics
|
- (Tech) ngữ nghĩa trừu tượng
|
|
abstract symbol
|
- (Tech) ký hiệu trừu tượng
|
|
abstract syntax
|
- (Tech) cú pháp trừu tượng
|
|
abstract noun
|
* danh từ
- danh từ trừu tượng (như lòng tốt, sự tự do...) |
|
abstracter
|
- xem abstract
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
