English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bribe

Best translation match:
English Vietnamese
bribe
* danh từ
- của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ
=to take bribe+ ăn hối lộ
* ngoại động từ
- đút lót, hối lộ, mua chuộc

Probably related with:
English Vietnamese
bribe
hối lộ cho ; hối lộ cán ; hối lộ ; mua chuô ; mua chuô ̣ ; mua chuộc ; nỉ ; quà của ông ; đút cho ; đưa hối lộ ;
bribe
hối lộ cho ; hối lộ cán ; hối lộ ; hối ; mua chuô ; mua chuô ̣ ; mua chuộc ; nỉ ; quà của ông ; đút cho ; đưa hối lộ ;

May be synonymous with:
English English
bribe; payoff
payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment

May related with:
English Vietnamese
bribee
* danh từ
- kẻ ăn đút lót, kẻ ăn hối lộ, kẻ bị mua chuộc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: