English → Vietnamese
abideth
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
abideth
bền lòng ; bền vững ; còn mãi ; cứ ở lại ; cứ ở ; nơi chúa vẫn còn ; sẽ sống ; sẽ được ở ; thì còn ; thì tồn tại mãi ; thì ở ; thì ở đó ; vư ̃ ; vẫn ; vẫn ở ; ở ;
abideth
bền lòng ; bền vững ; còn mãi ; cứ ở lại ; cứ ở ; nơi chúa vẫn còn ; sẽ sống ; sẽ được ở ; thì còn ; thì tồn tại mãi ; thì ; thì ở ; thì ở đó ; vư ̃ ; vẫn ; vẫn ở ; ở ;