English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abe

Probably related with:
English Vietnamese
abe
lên trên ki ̀ a ; về abe ; ̀ ;
abe
lên trên ki ̀ a ; về abe ; ̀ ;

May related with:
English Vietnamese
abed
* phó từ
- ở trên giường
=to lie abed+ nằm ở trên giường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: