English to Vietnamese
Search Query: zip
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
zip
|
* danh từ
- tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải - (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực * nội động từ - rít, vèo (như đạn bay) =to zip past+ chạy vụt qua (xe); vèo qua, rít qua (đạn) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
zip
|
chạy vụt ; cài ; cũng ; giúp ; hung thủ ; im ; không hề ; không ; kéo cái khoá ; kéo khoá ; kéo khóa ; lục ; muốn bắn ; một ; mở khóa ; phóng ; thể kéo khoá ; zero ; zip code ;
|
|
zip
|
chạy vụt ; cài ; cũng ; giúp ; im ; không hề ; không ; kéo cái khoá ; kéo khoá ; kéo khóa ; lục ; muốn bắn ; mở khóa ; phóng ; thể kéo khoá ; zero ; zip code ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
zip; aught; cipher; cypher; goose egg; nada; naught; nil; nix; nothing; null; zero; zilch; zippo
|
a quantity of no importance
|
|
zip; postal code; postcode; zip code
|
a code of letters and digits added to a postal address to aid in the sorting of mail
|
|
zip; energy; vigor; vigour
|
forceful exertion
|
|
zip; slide fastener; zip fastener; zipper
|
a fastener for locking together two toothed edges by means of a sliding tab
|
|
zip; zip up; zipper
|
close with a zipper
|
|
zip; hurry; speed; travel rapidly
|
move very fast
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
zip-fastener
|
-fastener)
/'zip,fɑ:snə/ * danh từ - khoá kéo (ở áo...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
