English to Vietnamese
Search Query: zing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
zing
|
* danh từ
- (từ lóng) - tiếng rít (đạn bay...) - sức sống; tính sinh động = with plenty of zing+đầy nhiệt huyết * nội động từ - (từ lóng) rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
zing
|
biến ; công kích ; tròn ;
|
|
zing
|
biến ; công kích ; tròn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
zing; dynamism; oomph; pizzaz; pizzazz
|
the activeness of an energetic personality
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
zing
|
* danh từ
- (từ lóng) - tiếng rít (đạn bay...) - sức sống; tính sinh động = with plenty of zing+đầy nhiệt huyết * nội động từ - (từ lóng) rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít |
|
zing
|
biến ; công kích ; tròn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
