English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: zincographer

Best translation match:
English Vietnamese
zincographer
* danh từ
- thợ in bản kẽm
- thợ khắc bản kẽm

May related with:
English Vietnamese
zincographer
* danh từ
- thợ in bản kẽm
- thợ khắc bản kẽm
zincographic
* tính từ
- in bằng kẽm
- khắc lên kẽm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: