English to Vietnamese
Search Query: zincograph
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
zincograph
|
* danh từ
- (ngành in) bản kẽm - (như) zincography * ngoại động từ - in bằng bản kẽm - khắc (ảnh...) lên kẽm * nội động từ - khắc lên kẽm |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
zincographer
|
* danh từ
- thợ in bản kẽm - thợ khắc bản kẽm |
|
zincographic
|
* tính từ
- in bằng kẽm - khắc lên kẽm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
