English to Vietnamese
Search Query: zhou
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
zhou
|
* danh từ
- như Chou * danh từ - như Chou |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
zhou
|
chu đô ; châu ; trác ; tên họ trác ;
|
|
zhou
|
chu đô ; châu ; trác ; tên họ trác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
zhou; chou; chou dynasty; chow; chow dynasty; zhou dynasty
|
the imperial dynasty of China from 1122 to 221 BC; notable for the rise of Confucianism and Taoism
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
zhou
|
* danh từ
- như Chou * danh từ - như Chou |
|
zhou
|
chu đô ; châu ; trác ; tên họ trác ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
