English to Vietnamese
Search Query: zero-hour
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
zero-hour
|
* danh từ
- thời gian mà một cuộc hành quân, một cuộc tấn công được trù tính bắt đầu; giờ G - zero-hour is 330 am - giờ G là 3 giờ rưỡi sáng * danh từ - thời gian mà một cuộc hành quân, một cuộc tấn công được trù tính bắt đầu; giờ G = zero-hour is 330 am+giờ G là 3 giờ rưỡi sáng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
