English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: zephyr

Best translation match:
English Vietnamese
zephyr
* danh từ
- gió tây
- (thơ ca) gió mát, gió hiu hiu, gió nhẹ
- vải xêfia (một thứ vải mỏng nhẹ)
- (thể dục,thể thao) áo thể thao, áo vận động viên (loại mỏng)

May be synonymous with:
English English
zephyr; air; breeze; gentle wind
a slight wind (usually refreshing)

May related with:
English Vietnamese
zephyr
* danh từ
- gió tây
- (thơ ca) gió mát, gió hiu hiu, gió nhẹ
- vải xêfia (một thứ vải mỏng nhẹ)
- (thể dục,thể thao) áo thể thao, áo vận động viên (loại mỏng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: