English to Vietnamese
Search Query: yowl
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
yowl
|
* danh từ
- tiếng ngao (mèo); tiếng tru (chó) * nội động từ - ngao (mèo); tru (chó) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
yowl; bellow; bellowing; holla; holler; hollering; hollo; holloa; roar; roaring
|
a very loud utterance (like the sound of an animal)
|
|
yowl; howl; wrawl; yammer
|
cry loudly, as of animals
|
|
yowl; caterwaul
|
utter shrieks, as of cats
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
yowl
|
* danh từ
- tiếng ngao (mèo); tiếng tru (chó) * nội động từ - ngao (mèo); tru (chó) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
