English → Vietnamese
youre
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
youre
anh đang ; bạn đang ;
youre
anh đang ; bạn đang ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* đại từ sở hữu
- cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày
=this book is yours+ quyển sách này là của anh
=a friend of yours+ một trong những người bạn của anh
=that is no business of yours+ đó không phải là việc của anh, việc đó không quan hệ gì đến anh
=you and yours+ ông (anh...) và gia đình (tài sản) của ông (anh...)
=yours is to hand+ thư của anh đã đến tay tôi
=what is yours?+ (thông tục) còn anh thì uống gì?
!Yours truly (faithfully, sincerely)
- bạn chân thành của anh (chị...) (công thức cuối thư)
- cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày
=this book is yours+ quyển sách này là của anh
=a friend of yours+ một trong những người bạn của anh
=that is no business of yours+ đó không phải là việc của anh, việc đó không quan hệ gì đến anh
=you and yours+ ông (anh...) và gia đình (tài sản) của ông (anh...)
=yours is to hand+ thư của anh đã đến tay tôi
=what is yours?+ (thông tục) còn anh thì uống gì?
!Yours truly (faithfully, sincerely)
- bạn chân thành của anh (chị...) (công thức cuối thư)