English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: yonder

Best translation match:
English Vietnamese
yonder
* tính từ & phó từ
- kia, đằng kia, đằng xa kia
=yonder group of trees+ khóm cây đằng xa kia

Probably related with:
English Vietnamese
yonder
chốn kia ; kia thôi ; kia ; ngay đằng kia thôi ; đằng kia ;
yonder
chốn kia ; kia thôi ; kia ; ngay đằng kia thôi ; đằng kia ;

May be synonymous with:
English English
yonder; yon
distant but within sight (`yon' is dialectal)

May related with:
English Vietnamese
yonder
* tính từ & phó từ
- kia, đằng kia, đằng xa kia
=yonder group of trees+ khóm cây đằng xa kia
yonder
chốn kia ; kia thôi ; kia ; ngay đằng kia thôi ; đằng kia ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: