English to Vietnamese
Search Query: yoke
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
yoke
|
* danh từ
- sữa chua yoke /jouk/ * danh từ - ách (buộc trâu bò); cặp trâu bò buộc cùng ách - đòn gánh - cầu vai, lá sen (áo) - móc chung - cái kẹp (bắt hai ống nước) - (nghĩa bóng) mối ràng buộc (giữa vợ chồng); ách áp bức, gông xiềng =to throw off the yoke+ đánh đổ ách áp bức, phá bỏ gông xiềng !to pass (come) under the yoke - chịu hàng, chịu nhượng bộ * ngoại động từ - thẳng vào ách, lồng ách vào (bò, ngựa) - cặp vào nhau, nối nhau (hai ống nước) - (nghĩa bóng) ràng buộc, nối; ép buộc, bắt phục tùng * nội động từ - (+ with) bị buộc cặp với - (+ together) bị ràng buộc với nhau, kết lại với nhau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
yoke
|
cái ách các ; cái ách ; cặp ; thắt chặt ; ách ; đôi ;
|
|
yoke
|
cái ách các ; cái ách ; cặp ; thắt chặt ; ách ; đôi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
yoke; brace; couple; couplet; distich; duad; duet; duo; dyad; pair; span; twain; twosome
|
two items of the same kind
|
|
yoke; coupling
|
a connection (like a clamp or vise) between two things so they move together
|
|
yoke; link
|
link with or as with a yoke
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
yoke-bone
|
* danh từ
- (y học) xương gò má |
|
ox-yoke
|
* danh từ
- ách bò |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
