English to Vietnamese
Search Query: yielding
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
yielding
|
* tính từ
- mềm, dẻo, đàn hồi - mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính - (nông nghiệp); (tài chính) đang sinh lợi - (kỹ thuật) cong, oằn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
yielding
|
kết ; nhượng ; sinh ra ; sự ; tạo ra ;
|
|
yielding
|
kết ; nhượng ; sinh ra ; sự ; tạo ra ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
yielding; giving up; surrender
|
a verbal act of admitting defeat
|
|
yielding; conceding; concession
|
the act of conceding or yielding
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diamond-yielding
|
-yielding)
/'daiəmənd,ju:ldiɳ/ * tính từ - có kim cương |
|
yield capacity
|
* danh từ
- năng suất |
|
yield stress
|
* danh từ
- (kỹ thuật) ứng suất đàn hồi |
|
yielding
|
* tính từ
- mềm, dẻo, đàn hồi - mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính - (nông nghiệp); (tài chính) đang sinh lợi - (kỹ thuật) cong, oằn |
|
dividend yield
|
- (Econ) Lãi cổ tức.
+ Lãi cổ tức cho thấy tỷ lệ % lợi tức mà nhà đầu tư có thể thu tại mức giá hiện hành. |
|
flat yield
|
- (Econ) Tiền lãi đồng loạt.
+ Một khoản tiền hàng năm được tính vào tiền lãi của một chứng khoán biểu hiện bằng tỷ lệ % của giá mua. |
|
nominal yield
|
- (Econ) Lợi tức danh nghĩa.
+ Trong trường hợp một cổ phiếu thường, cổ tức được công bố và được tính theo tỷ lệ phần trăm của MỆNH GIÁ của nó. |
|
redemption yield
|
- (Econ) Tổng lợi tức đáo hạn.
+ Nếu một nhà đầu tư mua một cổ phiếu có kỳ hạn với giá thấp hơn giá danh nghĩa của nó mà giữ cổ phần đó đến khi đáo hạn thì sẽ được hưởng một khoản lợi tức ngoài tiền lãi hàng năm trả cho cổ phần đó. |
|
reverse yield gap
|
- (Econ) Chênh lệch nghịch đảo của lợi tức.
+ Xem Yield gap. |
|
tax yield
|
- (Econ) Tiền thu thuế.
+ Doanh thu có được từ một loại thuế. |
|
yield on external debt
|
- (Econ) Lãi trên nợ nước ngoài.
|
|
yield on investment
|
- (Econ) Lợi nhuận từ đầu tư.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
