English to Vietnamese
Search Query: wrought
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wrought
|
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của work
* tính từ - đã rèn (sắt); đã thuộc (da); đã bào kỹ (gỗ); chạm trổ (đồ bằng bạc) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wrought
|
cậy mình làm ra ; làm lạ là dường ; làm ra ; làm việc ; làm ; lại ; người làm ; người ; phạm ; thợ ; tỏ ra ; đã làm việc ; đã làm ; đã phạm ; đã tỏ ra ; được làm ra ; đặt ; đồng công ; ấy là ; ấy ;
|
|
wrought
|
cậy mình làm ra ; làm lạ là dường ; làm ra ; làm ; lại ; người làm ; phạm ; thợ ; tỏ ra ; đã làm việc ; đã làm ; đã phạm ; đã tỏ ra ; đã ; được làm ra ; đồng công ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wrought; molded; shaped
|
shaped to fit by or as if by altering the contours of a pliable mass (as by work or effort)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rough-wrought
|
* tính từ
- mới đẽo qua loa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
