English to Vietnamese
Search Query: write-in
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
write-in
|
* danh từ
- việc bầu cho người không có tên trong danh sách bầu cử - người ứng cử bổ sung |
May be synonymous with:
| English | English |
|
write-in; write-in candidate
|
a candidate for public office whose name does not appear on the ballot and so must be written on the ballot by the voters
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
