English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wretch

Best translation match:
English Vietnamese
wretch
* danh từ
- người khổ sở, người cùng khổ; người bất hạnh
- kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn
- (thông tục) thằng bé, con bé
=poor little wretch!+ tội nghiệp thằng bé!

Probably related with:
English Vietnamese
wretch
trời đánh thánh vật ; xấu xa ;
wretch
trời đánh thánh vật ; xấu xa ;

May be synonymous with:
English English
wretch; poor devil
someone you feel sorry for

May related with:
English Vietnamese
wretched
* tính từ
- khốn khổ, cùng khổ; bất hạnh
=a wretched life+ cuộc sống cùng khổ
- xấu, tồi, đáng chê
=wretched weather+ thời tiết xấu
=wretched food+ thức ăn tồi
=a wretched poet+ thi sĩ tồi
- thảm hại, quá tệ
=a wretched mistake+ một lỗi thảm hại
=the wretched stupidity of...+ sự ngu đần thảm hại của...
wretchedness
* danh từ
- sự nghèo khổ, sự cùng khổ; sự bất hạnh
- tính chất xấu, tính chất tồi
- tính chất thảm hại, tính chất quá tệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: