English to Vietnamese
Search Query: wrest
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wrest
|
* danh từ
- sự vặn mạnh - (âm nhạc) chìa khoá lên dây * ngoại động từ - (+ from, out of) giật mạnh =to wrest a sword out of someone's hand+ giật mạnh thanh kiếm khỏi tay ai - vặn mạnh - (nghĩa bóng) cố moi ra, cố rút ra =to wrest a confession+ cố moi ra một lời thú tội =to wrest back+ giành lại (tự do...) - làm sai, làm trệch (nghĩa một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự thật...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wrest
|
ý ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
saw-wrest
|
-wrest)
/'sɔ:rest/ * danh từ - giũa rửa cưa; cái mở cưa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
