English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wrest

Best translation match:
English Vietnamese
wrest
* danh từ
- sự vặn mạnh
- (âm nhạc) chìa khoá lên dây
* ngoại động từ
- (+ from, out of) giật mạnh
=to wrest a sword out of someone's hand+ giật mạnh thanh kiếm khỏi tay ai
- vặn mạnh
- (nghĩa bóng) cố moi ra, cố rút ra
=to wrest a confession+ cố moi ra một lời thú tội
=to wrest back+ giành lại (tự do...)
- làm sai, làm trệch (nghĩa một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự thật...)

Probably related with:
English Vietnamese
wrest
ý ;

May related with:
English Vietnamese
saw-wrest
-wrest)
/'sɔ:rest/
* danh từ
- giũa rửa cưa; cái mở cưa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: