English to Vietnamese
Search Query: wreak
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wreak
|
* ngoại động từ
- làm cho hả, trút (giận...) =to wreak vengeance upon+ trả thù cho hả =to wreak one's anger on (upon) somebody+ trút giận dữ lên đầu ai =to wreak one's thoughts upon expression+ tìm được lời lẽ thích đáng để nói lên ý nghĩ của mình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wreak
|
trút ; tàn ;
|
|
wreak
|
trút ; tàn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wreak; bring; make for; play; work
|
cause to happen or to occur as a consequence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wreak
|
* ngoại động từ
- làm cho hả, trút (giận...) =to wreak vengeance upon+ trả thù cho hả =to wreak one's anger on (upon) somebody+ trút giận dữ lên đầu ai =to wreak one's thoughts upon expression+ tìm được lời lẽ thích đáng để nói lên ý nghĩ của mình |
|
wreak
|
trút ; tàn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
