English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wrap

Best translation match:
English Vietnamese
wrap
* danh từ
- khăn choàng; áo choàng
=evening wrap+ áo choàng buổi tối
- mền, chăn
* ngoại động từ
- bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn
=to wrap a child in a shawl+ quấn một đứa bé trong cái khăn choàng
=the mountain top was wrapped in mist+ đỉnh núi bị sương mù bao phủ, đỉnh núi ẩn trong sương
=to wrap paper round+ quấn giấy quanh
- (nghĩa bóng) bao trùm, bảo phủ
=the affair is wrapped in mystery+ bí mật bao trùm lên sự việc ấy
=wrapped in meditation+ chìm đắm trong suy tưởng, suy nghĩ trầm ngâm
* nội động từ
- bọc trong, nằm trong, quấn trong, gói trong
- chồng lên nhau, đè lên nhau
!to wrap about (round)
- quấn, bọc quanh
!to be wrapped up in
- bọc trong, quấn trong
- bị bao trùm trong (màn bí mật...)
- thiết tha với, ràng buộc với; chỉ nghĩ đến
=she is wrapped up in her children+ chị ta chỉ nghĩ đến các con
!mind you wrap up well
- nhớ mặc nhiều quần áo ấm vào

Probably related with:
English Vietnamese
wrap
bao bọc ; bo ; buộc ; băng bo ; băng bo ́ ; bắn ; bọc ; c ; chuẩn ; chấm ; dừng tại ; giữ ; gói gọn ; gói ; gọi vụ ; gọi ; hãy quấn ; hết rồi ; khoác ; khoát ; kết thúc ; kết ; lo xong ; ngừng ; nên quấn ; quấn ; ta dừng ; thúc ; thứ ta ; tóm lược ; tóm lại ; tạm ; vui ; xong là ; xong ; đóng gói sẵn ; được quấn ;
wrap
bao bọc ; bo ; buộc ; bắn ; bọc ; chuẩn ; chấm ; dừng tại ; giữ ; gói gọn ; gói ; gọi vụ ; gọi ; hãy quấn ; hết rồi ; khoác ; khoát ; kết thúc ; lo xong ; ngừng ; nên quấn ; quấn ; ta dừng ; thúc ; thứ ta ; tóm lược ; tóm lại ; tạm ; vui ; xong là ; xong ; đóng gói sẵn ; được quấn ;

May be synonymous with:
English English
wrap; wrapper
cloak that is folded or wrapped around a person
wrap; wrapper; wrapping
the covering (usually paper or cellophane) in which something is wrapped
wrap; wrap up
arrange or fold as a cover or protection
wrap; roll; twine; wind
arrange or or coil around
wrap; enclose; enfold; envelop; enwrap
enclose or enfold completely with or as if with a covering

May related with:
English Vietnamese
dust-wrap
-cloth)
/'dʌstklɔθ/ (dust-coat)
/'dʌstkout/ (dust-gown)
/'dʌstgaun/ (dust-wrap)
/'dʌstræp/
* danh từ
- tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster)
wrapping
* danh từ
- sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo)
- giấy bọc, vải bọc
gift-wrap
* ngoại động từ
- gói (cái gì) làm quà biếu
shrink-wrap
* ngoại động từ
- bọc chặt bằng vải thun
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: