English to Vietnamese
Search Query: worthiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
worthiness
|
* danh từ
- sự xứng đáng - giá trị |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
worthiness
|
sự trân trọng ; sự xứng đáng ; trọng ; đáng được trân trọng ;
|
|
worthiness
|
sự trân trọng ; sự xứng đáng ; đáng được trân trọng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
worthiness
|
* danh từ
- sự xứng đáng - giá trị |
|
worthy
|
* tính từ
- xứng đáng, có phẩm giá đáng kính, đáng trọng (người) =worthy people+ người xứng đáng, người đáng kính trọng - xứng đáng, thích đáng; thích hợp =a worthy reward+ một phần thưởng xứng đáng - đáng =worthy of note+ đáng chú ý * danh từ -(mỉa mai);(đùa cợt) vị =who's the worthy who has just arrived?+ vị nào vừa mới đến thế? - (từ cổ,nghĩa cổ) danh nhân |
|
credit-worthiness
|
* danh từ
- sự đáng tin cậy về khả năng trả nợ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
