English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wort

Best translation match:
English Vietnamese
wort
* danh từ
- hèm rượu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cỏ, cây cỏ

May related with:
English Vietnamese
fig-wort
* danh từ
- (thực vật học) cây huyền sâm
flea-wort
* danh từ, (thực vật học)
- cây thổ mộc hương hoa vàng
- cây mã đề nhuận tràng (hạt dùng làm thuốc nhuận tràng)
soap-wort
* danh từ
- (thực vật học) cây cỏ kiềm
swallow-wort
* danh từ
- (thực vật học) cây thổ hoàng liên
- cây bông tai (họ thiên lý)
quill-wort
* danh từ
- (thực vật học) cây thủy phỉ
saint-john's-wort
* danh từ
- (thực vật học) cỏ ban
sand-wort
* danh từ
- (thực vật học) cây tảo xuyết
saw-wort
* danh từ
- (thực vật học) cây ngọc trừu
scab-wort
* danh từ
- (thực vật học) thổ mộc hương
spider-wort
* danh từ
- (thực vật) rau trai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: