English to Vietnamese
Search Query: wort
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wort
|
* danh từ
- hèm rượu - (từ hiếm,nghĩa hiếm) cỏ, cây cỏ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fig-wort
|
* danh từ
- (thực vật học) cây huyền sâm |
|
flea-wort
|
* danh từ, (thực vật học)
- cây thổ mộc hương hoa vàng - cây mã đề nhuận tràng (hạt dùng làm thuốc nhuận tràng) |
|
soap-wort
|
* danh từ
- (thực vật học) cây cỏ kiềm |
|
swallow-wort
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thổ hoàng liên - cây bông tai (họ thiên lý) |
|
quill-wort
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thủy phỉ |
|
saint-john's-wort
|
* danh từ
- (thực vật học) cỏ ban |
|
sand-wort
|
* danh từ
- (thực vật học) cây tảo xuyết |
|
saw-wort
|
* danh từ
- (thực vật học) cây ngọc trừu |
|
scab-wort
|
* danh từ
- (thực vật học) thổ mộc hương |
|
spider-wort
|
* danh từ
- (thực vật) rau trai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
