English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: worst

Best translation match:
English Vietnamese
worst
* tính từ (cấp cao nhất của bad)
- xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
- độc ác nhất
- nghiêm trọng nhất
=the worst fault+ sai lầm nghiêm trọng nhất
- (y học) ốm yếu nhất
* phó từ (cấp cao nhất của badly)
- xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
* danh từ
- cái xấu nhất, cái tồi nhất, cái tệ nhất
=if the worst comes to the worst+ trong trường hợp xấu nhất
=to be prepared for the worst+ chuẩn bị đợi cái xấu nhất
- thời kỳ xấu nhất, thời kỳ dữ dội nhất, thời kỳ găng nhất
=when the plague was at its worst+ khi bệnh dịch hạch ở vào thời kỳ kịch liệt nhất
=the worst of the storm is over+ lúc dữ dội nhất của cơn bão đã qua
- sự thua kém
=to get the worst of it+ thua kém, thất bại
=to put somebody to the worst+ đánh bại ai
!at [the] worst
- trong tình hình xấu nhất
!do your worst
- thì mày cứ thử làm đi (ý thách thức)
* ngoại động từ
- đánh bại, hơn
=to worst an adversary+ đánh bại đối phương

Probably related with:
English Vietnamese
worst
bão tệ nhất mà ; bão tồi tệ nhất ; cuối ; dở nhất ; hại ; khoảng ; khủng khiếp nhất ; khủng nhất ; kinh hoàng nhất ; kinh khủng nhất ; kiện tồi tệ nhất ; lắm ; lối ; nguy hiểm ; nhiều nhất ; nhâ ; nhất mà ; nhất ; nặng nhất ; nặng nề nhất ; nặng ; quá tệ ; quá ; rủi ; thật tệ ; thằng tệ ; thứ tệ hại nhất ; trạng xấu nhất ; trần ; trắng ; tác hại hơn ; tên xấu nhất ; tô ̀ i tê ̣ đoa ; tô ̀ i tê ̣ đoa ́ ; tệ hơn là ; tệ hơn ; tệ hại nhất mà ; tệ hại nhất ; tệ hại ; tệ như ; tệ nhất là ; tệ nhất ; tệ ; tồi nhất ; tồi tệ hơn ; tồi tệ nhất mà ; tồi tệ nhất ; tồi tệ nhất đã ; tồi tệ ; tồi ; u tê ̣ nhâ ; xảy ; xấu nhất mà ; xấu nhất ; xấu xa nhất ; xấu ; xấu ấy ; ác ; điều tệ hại nhất ; điều tồi tệ ; điều xấu xa ;
worst
bão tệ nhất mà ; bão tồi tệ nhất ; cuối ; dở nhất ; giác ; hợp xấu ; khoảng ; khùng ; khủng khiếp nhất ; kinh hoàng nhất ; kinh khủng nhất ; kiện tồi tệ nhất ; lắm ; lối ; nhiều nhất ; nhất ; nặng nhất ; nặng nề nhất ; nề ; quá tệ ; quá ; rủi ; thật tệ ; thằng tệ ; thứ tệ hại nhất ; trạng xấu nhất ; trần ; trắng ; tác hại hơn ; tê ; tên xấu nhất ; tệ hơn là ; tệ hơn ; tệ hại nhất mà ; tệ hại nhất ; tệ hại ; tệ như ; tệ nhất là ; tệ nhất ; tệ ; tồi nhất ; tồi tệ hơn ; tồi tệ nhất mà ; tồi tệ nhất ; tồi tệ nhất đã ; tồi tệ ; tồi ; u tê ; u tê ̣ ; xảy ; xấu nhất mà ; xấu nhất ; xấu xa nhất ; xấu ; xấu ấy ; ác ; điều tệ hại nhất ; điều tồi tệ ; điều xấu xa ; đâ ;

May be synonymous with:
English English
worst; mop up; pip; rack up; whip
defeat thoroughly

May related with:
English Vietnamese
worsted
* danh từ
- sợi len xe
- vải len xe
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: