English to Vietnamese
Search Query: worse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
worse
|
* tính từ (cấp so sánh của bad)
- xấu hơn, tồi hơn, dở hơn - ác hơn - nguy hiểm hơn - (vị ngữ) nặng hơn, trầm trọng hơn, nguy kịch hơn (bệnh, hoàn cảnh) =the doctor says he is worse today+ bác sĩ nói bệnh anh ta hôm nay nặng hơn =to have the worse ground+ ở địa vị xấu hơn, ở trong điều kiện xấu hơn * phó từ (cấp so sánh của badly) - xấu hơn, kém hơn =he has been taken worse+ bệnh tình anh ta trở nên xấu hơn (nặng hơn) - tệ hơn, mạnh hơn, quá quắt hơn =it's raining worse than ever+ mưa chưa bao giờ dữ như thế này !none the worse - không kém !worse off - lâm vào hoàn cảnh xấu hơn; sa sút * danh từ - cái xấu hơn, cái tệ hơn, cái tồi hơn =there was worse to come+ còn có những cái xấu hơn sẽ đến - tình trạng xấu hơn, chiều hướng xấu hơn =a change for the worse+ sự thay đổi xấu đi =to go from bad to worse+ ngày càng xấu hơn - (the worse) sự thua cuộc =to have the worse+ bị thua =to put to the worse+ thắng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
worse
|
bất ; bị bệnh nặng thêm ; bị ; chuyê ̣ n co ; chuyê ̣ n co ́ ; chuyện tệ hơn ; co ̀ n tê ̣ hơn thê ; càng lơ ́ n hơn ; càng thêm nghiêm trọng hơn ; càng thấp ; càng trầm trọng hơn ; càng trầm trọng thêm ; càng tệ hơn ; càng tệ hại hơn ; càng tệ ; càng tồi tệ hơn ; càng xấu ; càng yếu ; còn trọng ; còn tệ hơn kia ; còn tệ hơn nữa ; còn tệ hơn ; còn tệ ; còn tồi tệ hơn ; còn ; dội hơn ; ghê hơn ; gặp nhiều chuyện còn tệ ; hay còn tệ ; hình trở nên tệ hại hơn ; hơi tệ ; hơn không ; hơn ; khác nào ; không ; kinh khủng hơn ; kém hơn ; kém ; kém đi ; kịch ; lí hơn ; lắng ; mấy ; mọi chuyện tồi tệ hơn ; ng tê ̣ ; nghiêm trọng hơn ; ngày càng tệ hơn ; ngày ; nhiều chuyện tệ hơn ; nhiều chuyện xấu hơn ; nhiều hơn ; nhiễm ; những người tệ ; những thứ xấu xa ; những điều khủng ; những điều tồi tệ ; nào tệ ; náy hơn ; nên tệ hơn ; nên tồi tệ hơn ; nên tồi tệ ; nặng hơn nhiều ; nặng thêm ; nỗi nào ; nỗi tệ ; nữa ; quá tệ ; rất kém ; rất tệ ; rất xấu ; sai ; suy đồi ; số càng tệ ; thêm tàn tạ thôi ; thêm tệ hại hơn ; thêm tệ hại ; thêm tồi tệ thôi ; thôi ; thảm ; thấp hơn ; thấy tồi tệ hơn ; thậm chí còn tồi tệ ; thậm tệ ; thể còn tệ ; thời ; thứ còn tệ hơn thế ; thứ gì hơn ; thứ tệ hơn ; thứ xấu đi ; trải qua nhiều chuyện còn tồi tệ ; trầm trọng hơn ; trầm trọng thêm ; trầm trọng ; trọng hơn ; trở nên tôi tệ ; trở nên tệ hơn ; trở nên tệ thêm nữa ; trở nên tồi tệ hơn ; tç h ¡ ; tê ̣ hơn ; tê ̣ ; tình hình lại xấu đi ; tư ̀ ng bi ̣ tê ̣ ; tệ hơn cơ ; tệ hơn cả ; tệ hơn kìa ; tệ hơn nhiều ; tệ hơn nữa ; tệ hơn thôi ; tệ hơn thế ; tệ hơn ; tệ hơn ông già ; tệ hại hơn nhiều ; tệ hại hơn nữa ; tệ hại hơn ; tệ hại ; tệ lắm ; tệ như ; tệ nhất ; tệ nữa ; tệ quá ; tệ thêm thôi ; tệ thêm ; tệ ; tệ đi ; tồi hơn ; tồi tệ hơn nhiều ; tồi tệ hơn ; tồi tệ hơn đó ; tồi tệ nữa ; tồi tệ ; tồi ; việc ; vết máu ; xấu hơn ; xấu tính ; xấu xa hơn ; xấu xa ; xấu ; xấu đi ; yê ; yê ́ ; điều tệ hơn ; điều tội tệ hơn nữa ; điều ; đó tồi hơn ; ̉ ng tê ̣ ;
|
|
worse
|
bị bệnh nặng thêm ; bị ; chuyện tệ hơn ; càng lơ ́ n hơn ; càng thêm nghiêm trọng hơn ; càng thấp ; càng trầm trọng hơn ; càng trầm trọng thêm ; càng tệ hơn ; càng tệ hại hơn ; càng tệ ; càng tồi tệ hơn ; càng xấu ; càng yếu ; còn trọng ; còn tệ hơn kia ; còn tệ hơn nữa ; còn tệ hơn ; còn tệ ; còn tồi tệ hơn ; còn ; dội hơn ; ghê hơn ; gắt ; gặp nhiều chuyện còn tệ ; hay còn tệ ; hàm ; hình lại xấu đi ; hơi tệ ; hơn không ; hơn ; khác nào ; không ; kinh khủng hơn ; kém hơn ; kém ; kém đi ; kịch ; lắng ; mấy ; mọi chuyện tồi tệ hơn ; ng tê ̣ ; nghiêm trọng hơn ; nghiêm ; ngày càng tệ hơn ; ngày ; nhiều chuyện tệ hơn ; nhiều chuyện xấu hơn ; nhiều hơn ; nhiễm ; những người tệ ; những thứ xấu xa ; những điều tồi tệ ; nào tệ ; náy hơn ; nên tệ hơn ; nên tồi tệ hơn ; nên tồi tệ ; nặng hơn nhiều ; nặng thêm ; nỗi nào ; nỗi tệ ; nữa ; quá tệ ; rất kém ; rất tệ ; rất xấu ; suy đồi ; số càng tệ ; thiê ; thêm tàn tạ thôi ; thêm tệ hại hơn ; thêm tệ hại ; thêm tồi tệ thôi ; thôi ; thảm ; thấp hơn ; thấy tồi tệ hơn ; thậm chí còn tồi tệ ; thậm tệ ; thể còn tệ ; thứ còn tệ hơn thế ; thứ gì hơn ; thứ tệ hơn ; thứ xấu đi ; tiến sĩ ; trầm trọng hơn ; trầm trọng thêm ; trầm trọng ; trọng hơn ; trở nên tôi tệ ; trở nên tệ hơn ; trở nên tệ thêm nữa ; trở nên tồi tệ hơn ; tç h ¡ ; tê ; tê ̣ hơn ; tê ̣ ; tệ hơn cơ ; tệ hơn cả ; tệ hơn kìa ; tệ hơn nhiều ; tệ hơn nữa ; tệ hơn thôi ; tệ hơn thế ; tệ hơn ; tệ hơn ông già ; tệ hại hơn nhiều ; tệ hại hơn nữa ; tệ hại hơn ; tệ hại ; tệ lắm ; tệ như ; tệ nhất ; tệ nữa ; tệ quá ; tệ thêm thôi ; tệ thêm ; tệ ; tệ đi ; tồi hơn ; tồi tệ hơn nhiều ; tồi tệ hơn ; tồi tệ hơn đó ; tồi tệ nữa ; tồi tệ ; tồi ; tổn ; tụi ; việc ; vừa ; xâ ; xấu hơn ; xấu tính ; xấu xa hơn ; xấu xa ; xấu ; xấu đi ; yê ; yê ́ ; điều tệ hơn ; điều tội tệ hơn nữa ; điều ; đó tồi hơn ; ̉ ng tê ̣ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
worse; worsened
|
changed for the worse in health or fitness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
worse
|
* tính từ (cấp so sánh của bad)
- xấu hơn, tồi hơn, dở hơn - ác hơn - nguy hiểm hơn - (vị ngữ) nặng hơn, trầm trọng hơn, nguy kịch hơn (bệnh, hoàn cảnh) =the doctor says he is worse today+ bác sĩ nói bệnh anh ta hôm nay nặng hơn =to have the worse ground+ ở địa vị xấu hơn, ở trong điều kiện xấu hơn * phó từ (cấp so sánh của badly) - xấu hơn, kém hơn =he has been taken worse+ bệnh tình anh ta trở nên xấu hơn (nặng hơn) - tệ hơn, mạnh hơn, quá quắt hơn =it's raining worse than ever+ mưa chưa bao giờ dữ như thế này !none the worse - không kém !worse off - lâm vào hoàn cảnh xấu hơn; sa sút * danh từ - cái xấu hơn, cái tệ hơn, cái tồi hơn =there was worse to come+ còn có những cái xấu hơn sẽ đến - tình trạng xấu hơn, chiều hướng xấu hơn =a change for the worse+ sự thay đổi xấu đi =to go from bad to worse+ ngày càng xấu hơn - (the worse) sự thua cuộc =to have the worse+ bị thua =to put to the worse+ thắng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
