English to Vietnamese
Search Query: worm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
worm
|
* danh từ
- (động vật học) giun; sâu, trùng - (kỹ thuật) đường ren (của vít) - (nghĩa bóng) người không đáng kể, người đáng khinh, đồ giun dế !I am a worm today - hôm nay tôi không được khoẻ !even a worm will turn - con giun xéo lắm cũng quằn !the worm of conscience - sự cắn rứt của lương tâm * nội động từ - bò - (nghĩa bóng) chui vào, luồn vào, lẻn vào * ngoại động từ - tẩy giun sán cho - bắt sâu, trừ sâu (ở luống rau...) - bò vào; lần vào, chui vào, luồn qua ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =to worm one's way through the bushes+ luồn qua các bụi rậm =to worm oneself into+ lần vào =to worm oneself into someone's favour+ khéo lấy lòng ai - (kỹ thuật) ren (một vít) - (nghĩa bóng) moi =to worm a secret out of someone+ moi ở người nào một điều bí mật |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
worm
|
chú sâu ; con giun ; con sâu ; con trùng ; con virus ; con ; giun ; hóa sâu ; loài sâu ; lười ; mọt ; một ; sâu bọ ; sâu ; ăn sâu ; đồ chồn hôi ;
|
|
worm
|
chú sâu ; con giun ; con sâu ; con trùng ; con virus ; giun ; hóa sâu ; loài sâu ; lười ; mọt ; sâu bọ ; sâu ; ăn sâu ; đồ chồn hôi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
worm; dirt ball; insect; louse
|
a person who has a nasty or unethical character undeserving of respect
|
|
worm; squirm; twist; wrestle; wriggle; writhe
|
to move in a twisting or contorted motion, (especially when struggling)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blind-worm
|
* danh từ
- (như) slow-worm |
|
canker-worm
|
* danh từ
- sâu đo (ăn hại lá và chồi non) |
|
earth-worm
|
* danh từ
- giun đất - (nghĩa bóng) người quỵ luỵ, người khúm núm |
|
eel-worm
|
* danh từ
- (động vật học) giun tròn |
|
glow-worm
|
* danh từ
- (động vật học) con đom đóm |
|
hook-worm
|
* danh từ
- giun móc |
|
inch-worm
|
* danh từ
- (động vật học) sâu đo |
|
rain-worm
|
* danh từ
- (động vật học) con giun đất |
|
ship-worm
|
* danh từ
- (động vật học) con hà |
|
sloe-worm
|
-worm)
/'slouwə:m/ * danh từ - (động vật học) rắn thuỷ tinh (thuộc họ thằn lằn rắn) |
|
slow-worm
|
-worm)
/'slouwə:m/ * danh từ - (động vật học) rắn thuỷ tinh (thuộc họ thằn lằn rắn) |
|
span-worm
|
* danh từ
- con sâu đo |
|
worm-eaten
|
* tính từ
- bị sâu đục, bị mọt ăn - (nghĩa bóng) cũ kỹ |
|
worm-gear
|
* danh từ
- (kỹ thuật) truyền động trục vít - bánh vít |
|
worm-hole
|
* danh từ
- lỗ sâu, lỗ mọt (trong gỗ, trái cây) |
|
worm-powder
|
* danh từ
- (y học) bột tẩy giun |
|
worm-wheel
|
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh vít |
|
cotton-worm
|
* danh từ
- sâu bông |
|
dew-worm
|
* danh từ
- giun đất lớn |
|
fish-worm
|
* danh từ
- giun làm mồi câu |
|
fluke-worm
|
* danh từ
- (động vật) sán lá; sán lá gan |
|
palmer-worm
|
* danh từ
- sâu róm |
|
root-worm
|
* danh từ
- sâu hại rễ, sâu ăn rễ |
|
web-worm
|
* danh từ
- sâu kéo màng |
|
wire-worm
|
* danh từ
- sâu ăn lá |
|
worm-cast
|
* danh từ
- đống đất nhỏ hình ống do giun đùn lên mặt đất |
|
worm-like
|
* tính từ
- giống con sâu; dạng giun - khúm núm; bợ đỡ; xu nịnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
