English to Vietnamese
Search Query: worldliness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
worldliness
|
* danh từ
- tính chất trần tục - tính chất thời lưu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
worldliness; mundaneness; mundanity; sophistication
|
the quality or character of being intellectually sophisticated and worldly through cultivation or experience or disillusionment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
worldliness
|
* danh từ
- tính chất trần tục - tính chất thời lưu |
|
worldly
|
* tính từ
- trên thế gian, (thuộc) thế gian - trần tục, vật chất =worldly goods+ của cải vật chất, của cải trần tục - (như) worldly-minded - có tính thời lưu, (thuộc) thời đại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
