English to Vietnamese
Search Query: workmen
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
workmen
|
* danh từ
- công nhân, người thợ (người đàn ông được thuê làm công việc chân tay hoặc (cơ khí)) - người lao động (theo một cách được nói rõ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
workmen
|
làm công việc ; nhân ;
|
|
workmen
|
làm công việc ; nhân ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
workmen
|
* danh từ
- công nhân, người thợ (người đàn ông được thuê làm công việc chân tay hoặc (cơ khí)) - người lao động (theo một cách được nói rõ) |
|
workmen
|
làm công việc ; nhân ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
