English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: working

Best translation match:
English Vietnamese
working
* danh từ
- sự làm việc, sự làm
- sự lên men, sự để lên men (rượu, bia)
- (kỹ thuật) sự hoạt động, sự chuyển vận, sự vận hành, sự dùng (máy móc)
- sự khai thác (mỏ)
- (số nhiều) công trường, xưởng
- (y học) tác dụng, công dụng (của thuốc)
- sự nhăn nhó (mặt)
* tính từ
- lao động, công nhân, vô sản
- dùng để làm việc
=working clothes+ quần áo đi làm
- công, làm việc
=working day+ ngày làm việc
- (kỹ thuật) chạy, hoạt động
=working order+ tình trạng chạy được
- (tài chính) luân chuyển; kinh doanh
=working catital+ vốn luân chuyển
=working expenses+ chi phí kinh doanh
- đủ, vừa đủ; có hiệu lực, có giá trị
=a working majority+ đa số vừa đủ để thắng (trong một cuộc bầu cử)
- có thể chấp nhận, thừa nhận được
=working theory+ lý thuyết có thể chấp nhận được

Probably related with:
English Vietnamese
working
bàn ; bận việc ; bận ; bắn được ; bắt tay ; bằng cách làm việc ; bệnh ; bố làm ; c du ; c trô ̣ m ; cho công việc ; chung ; chuẩn ; chút công ; chăm ; chạy ; chạy đấy ; cuộc ; cách làm việc ; còn chạy ; còn công việc ; còn tìm ; có hiệu quả ; có hoạt động ; có hại ; có tác dụng ; cô làm việc ; công dụng ; công hiệu ; công nhân ; công tác ; công việc ; công ; cùng làm việc ; cùng ; cố gắng ; cố gắng đàm phán ; cố sức ; cố ; cộng tác ; diễn ra ; diễn ; du ; dính ; dùng được ; dụng trong công việc ; giải ; giờ làm việc ; gắng ; hiê ; hiện giờ ; hiện việc ; hiện ; hiệu nghiệm ; hiệu quả mà ; hiệu quả ; hiệu ; hoa ; hoạt ; hoạt động không ; hoạt động nữa ; hoạt động ; hoạt động được không ; hoạt động được ; hành ; hành động ; họat động ; học hành ; học tập ; hỏng ; hợp tác làm việc ; hợp tác ; khi làm việc ; khi làm ; khi được cùng làm việc ; khủng hoảng ; kết quả ; kể ; la ̀ m viê ̣ c ; lao ; lao động ; lo ; loay ; luyện tập ; luyện ; là làm việc ; làm bên ; làm cho ai ; làm cho ; làm công tác ; làm công ăn ; làm cùng ; làm dỡ ; làm gì cả ; làm làm ; làm rôi ; làm rõ ; làm rồi ; làm tay ; làm thì ; làm trong ; làm tốt ; làm vi ; làm viêc ; làm việc cho ; làm việc mà ; làm việc tiếp ; làm việc tốt không ; làm việc tốt ; làm việc ; làm việc được ; làm ; làm điều ; làm điều đó ; làm được gì ; làm được ; lên hình ; lên ; lúc ; lưu ; lại hiệu quả ; lợi ; m viê ; m viê ̣ c ; m ; máy ; nghiên cư ; nghiên cư ́ ; nghiên cứu công nghệ ; nghiên cứu ; nghiên ; nhận mật mã ; nào làm việc ; nè ; nó đang ; nỗ ; phách ; phô ́ i hơ ; phô ́ i hơ ̣ ; phù hợp ; phải làm việc ; phải làm ; phối hợp ; qua ; quan trọng ; quả ; rình ; rồi ; sau khi làm việc ; sau việc ; suy ; suôn sẻ ; sử dụng ; sử dụng được ; sửa ; t tiê ́ c ; tan ; tay làm việc ; tham gia ; tham ; thiết ; thành công ; thành xong ; thành ; thì được làm ; thế ; thử ; thực hiện ; thực sự hiệu quả ; thực ; tiê ́ c ; tiến hành công việc ; tiến hành ; tiến triển ; tiến ; tiếp khách ; tiếp tay ; tiếp ; trò ; tuân ; tác dụng gi ; tác dụng gì ; tác dụng tốt ; tác dụng ; tác dụng đó ; tác làm việc ; tác phẩm của ; tác phẩm ; tác ; tác động ; tên ; tìm ; tại ; tạo ; tập luyện ; tập thể ; tập ; tối ; tụy ; viê ; viết ; việc cùng làm việc ; việc cùng ; việc hiện ; việc không ; việc làm việc với ; việc làm việc ; việc làm ; việc lại ; việc muội ; việc mệt ; việc nghiên ; việc sau ; việc thực ; việc tập ; việc ; việc đó ; và làm việc ; vào làm việc ; vào làm ; vào việc ; vâ ; võ ; vất ; vẫn làm ; vẫn phải đang làm việc ; vẫn đang hoạt động ; vận hành ; vẻ ; với quả ; vụ ; xong rồi ; xong ; xuôi chút nào ; xuôi chút ; xài được không ; xài được ; xây ; ông làm việc ; ăn thua rồi ; ăn thua ; đang câu ; đang cô ; đang công tác ; đang cố ; đang hoạt động ; đang làm việc ; đang làm ; đang nghiên cứu ; đang phải làm việc ; đang tính ; đang ; đang ăn tiệc àh ; đang được áp dụng ; đang ở ; đi làm ; điều tra ; điều trị ; đàm có hoạt động ; đó làm việc ; đó ; đô ; đươ ; được làm việc ; được làm ; được ; đạo ; đầu làm ; để tìm ; đọc trộm ; đồng ; động tay động ; đứng ; ̀ m viê ̣ c ; ̀ m ; ́ c du ; ́ t tiê ́ c ; ấy đang phải làm việc ; ổn ; ủng ;
working
bàn ; bận việc ; bận ; bắn được ; bắt tay ; bằng cách làm việc ; bệnh ; bố làm ; c du ; c trô ̣ m ; cho công việc ; cho lă ; cho lă ́ ; chung ; chuẩn ; chăm ; chạy ; chạy đấy ; cuộc ; cày ; cách làm việc ; còn công việc ; còn tìm ; có hiệu quả ; có hoạt động ; có hại ; có tác dụng ; cô làm việc ; công dụng ; công hiệu ; công nhân ; công tác ; công việc ; công ; cùng làm việc ; cùng ; cũng ; cảm ; cố gắng ; cố gắng đàm phán ; cố sức ; cố ; cộng tác ; diễn ra ; diễn ; du ; dành cả ; dành ; dính ; dùng được ; dạy ; dụng trong công việc ; giải ; giờ làm việc ; gắng ; hiê ; hiện việc ; hiệu nghiệm ; hiệu quả mà ; hiệu quả ; hiệu ; hoạt ; hoạt động không ; hoạt động nữa ; hoạt động ; hoạt động được không ; hoạt động được ; hành ; hành động ; hầy ; họat động ; học hành ; học tập ; hỏng ; hỗ ; hợp tác làm việc ; hợp tác ; i đê ; i đê ́ ; khi làm việc ; khi làm ; khi được cùng làm việc ; không ; khủng hoảng ; kết quả ; kể ; lao ; lao động ; lo ; loay ; luyện tập ; luyện ; là làm việc ; làm bên ; làm cho ai ; làm cho ; làm công tác ; làm công ăn ; làm cùng ; làm dỡ ; làm gì cả ; làm làm ; làm rôi ; làm rõ ; làm rồi ; làm tay ; làm thì ; làm trong ; làm tốt ; làm vi ; làm viêc ; làm việc cho ; làm việc mà ; làm việc tiếp ; làm việc tốt không ; làm việc tốt ; làm việc ; làm việc được ; làm ; làm điều ; làm điều đó ; làm được gì ; làm được ; lên ; lúc ; lă ; lă ́ ; lưu ; lại hiệu quả ; lợi ; m viê ; m viê ̣ c ; máy ; mã ; nghiên cư ; nghiên cư ́ ; nghiên cứu công nghệ ; nghiên cứu ; nghiên ; nhận mật mã ; nào làm việc ; nè ; nó đang ; nỗ ; phách ; phô ́ i hơ ; phô ́ i hơ ̣ ; phù hợp ; phải làm việc ; phải làm ; phải ; phối hợp ; qua ; quan trọng ; quả ; rình ; rơ ; rồi ; sau khi làm việc ; sau việc ; suy ; suôn sẻ ; sửa ; tan ; tay làm việc ; tham gia ; tham ; thiết ; thua ; thành công ; thành xong ; thành ; thì được làm ; thế ; thử ; thực hiện ; thực sự hiệu quả ; thực ; tiến hành công việc ; tiến hành ; tiến triển ; tiến ; tiếp khách ; tiếp tay ; tiếp ; trò ; tuân ; tác dụng gi ; tác dụng gì ; tác dụng tốt ; tác dụng ; tác dụng đó ; tác làm việc ; tác phẩm của ; tác phẩm ; tác ; tác động ; tâ ; tìm ; tại ; tạo ; tập luyện ; tập thể ; tập ; tối ; tụy ; viê ; viê ̣ ; viết ; việc cùng làm việc ; việc cùng ; việc hiện ; việc không ; việc làm việc với ; việc làm việc ; việc làm ; việc lại ; việc muội ; việc mệt ; việc nghiên ; việc sau ; việc thực ; việc tập ; việc ; việc đó ; và làm việc ; vào làm việc ; vào làm ; vào việc ; vâ ; võ ; vất ; vẫn làm ; vẫn phải đang làm việc ; vẫn đang hoạt động ; vận hành ; vẻ ; với quả ; vụ ; xong rồi ; xong ; xuôi chút nào ; xuôi chút ; xài được không ; xài được ; xây ; xư ; xư ̉ ; xịt ; ç ; ông làm việc ; ăn thua rồi ; ăn thua ; đang câu ; đang cô ; đang công tác ; đang cố ; đang hoạt động ; đang làm việc ; đang làm ; đang nghiên cứu ; đang phải làm việc ; đang tính ; đang ; đang ăn tiệc àh ; đang được áp dụng ; đang ở ; đi làm ; điều tra ; điều trị ; đàm có hoạt động ; đê ; đê ́ ; đê ̉ ; đó làm việc ; đó ; đô ; đưa ; đươ ; được làm việc ; được làm ; được ; đầu làm ; đều ; để tìm ; đọc trộm ; đồng ; đứng ; ̀ m viê ̣ c ; ́ c du ; ́ i đê ; ́ i đê ́ ; ấy đang phải làm việc ; ổn ; ủng ;

May be synonymous with:
English English
working; workings
a mine or quarry that is being or has been worked
working; on the job
actively engaged in paid work
working; functional; operative; running
(of e.g. a machine) performing or capable of performing

May related with:
English Vietnamese
basket-work
-work)
/'bɑ:skitwə:k/
* danh từ
- nghề đan rổ rá
- rổ rá
book-work
* danh từ
- công việc sách vở, sự nghiên cứu sách
brain-work
* danh từ
- công việc trí óc
by-work
* danh từ
- việc phụ (làm vào lúc nhàn rỗi)
cabinet-work
* danh từ ((cũng) cabinet-making)
- đồ gỗ mỹ thuật
- nghề làm đồ gỗ mỹ thuật
collar-work
* danh từ
- công việc nặng nhọc (đòi hỏi nhiều cố gắng như kéo xe nặng lên dốc)
day-work
* danh từ
- việc làm công nhật
- việc làm hằng ngày
- (ngành mỏ) việc làm trên tầng lộ thiên
drawn-work
* danh từ
- rua (ở quần áo)
fancy-work
* danh từ
- đồ thêu thùa
field-work
* danh từ
- (quân sự) công sự tạm thời
- sự điều tra ngoài trời (của các nhà thực vật học, địa chất học)
frost-work
* danh từ
- bông sương giá đọng trên cửa kính
- hình trang trí giống sương giá (trên thuỷ tinh...)
glass-work
* danh từ
- sự chế tạo thuỷ tinh, sự sản xuất thuỷ tinh
- đồ thuỷ tinh
- (số nhiều) xưởng thuỷ tinh
grass-work
* danh từ
- (ngành mỏ) việc làm trên mặt đất
guess-work
* danh từ
- sự phỏng đoán, sự đoán chừng
hack-work
* danh từ
- công việc làm thuê; công việc viết văn thuê
head-work
* danh từ
- công việc trí óc
job-work
* danh từ
- việc làm khoán
journey-work
* danh từ
- công việc của người làm thuê
life-work
* danh từ
- sự nghiệp của cả đời, công việc của cả đời
maid-of-all-work
* danh từ
- người đầy tớ gái đầu sai, người đầy tớ gái làm đủ mọi việc
night-work
* danh từ
- việc làm đêm
open-work
* danh từ
- trang trí có lỗ thủng (ở vải, kim loại)
- (ngành mỏ) công việc làm ngoài trời
out-of-work
* tính từ
- không có việc làm, thất nghiệp
* danh từ
- người thất nghiệp
piece-work
* danh từ
- công việc trả theo lối lượng sản phẩm
poker-work
* danh từ
- sự khắc nung (trên gỗ)
radio net work
* danh từ
- mạng lưới rađiô
repetition work
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sản xuất hàng loạt
- công việc làm theo mẫu
rock-work
* danh từ
- núi non bộ
scale-work
* danh từ
- hình xếp như vảy cá, hình trang trí vảy cá
scroll-work
* danh từ
- hình trang trí có những đường cuộn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: