English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wording

Best translation match:
English Vietnamese
wording
* danh từ
- sự viết ra, cách viết; cách diễn tả
=a different wording might make the meaning clearer+ viết cách khác có thể làm rõ nghĩa hơn
- lời, từ

May be synonymous with:
English English
wording; choice of words; diction; phraseology; phrasing; verbiage
the manner in which something is expressed in words

May related with:
English Vietnamese
cross-word
* danh từ
- ô chữ ((thường) in trên báo để đố vui)
=cross-word puzzle+ trò chơi ô chữ
head-word
* danh từ
- từ đầu (đề mục); từ đầu mục từ (ở từ điển)
loan-word
* danh từ
- tự mượn
nonce-word
* danh từ
- từ đặt ra để dùng trong trường hợp này
swear-word
* danh từ
- câu chửi rủa, lời nguyền rủa
word-book
* danh từ
- (ngôn ngữ học) từ vựng
word-painting
* danh từ
- bài miêu tả
word-perfect
* tính từ
- thuộc vai (của mình trong vở kịch)
word-play
* danh từ
- lối chơi chữ
word-splitting
* danh từ
- lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợi tóc làm tư
word-square
* danh từ
- ô chữ
wording
* danh từ
- sự viết ra, cách viết; cách diễn tả
=a different wording might make the meaning clearer+ viết cách khác có thể làm rõ nghĩa hơn
- lời, từ
alphabetic word
- (Tech) chữ cái
chargeable word
- (Tech) chữ phải trả tiền
computer word
- (Tech) chữ máy điện toán
computer word processor
- (Tech) bộ xử lý văn bản điện toán
computing word
- (Tech) từ điện toán
compuword = computer word
double word
- (Tech) từ đôi
double-word register
- (Tech) bộ ghi từ đôi
extended-precision word
- (Tech) từ có dộ chính xác nối dài
buzz-word
* danh từ
- thuật ngữ thông dụng
counter-word
* danh từ
- sự phản kháng
four-letter word
* danh từ
- tiếng chửi tục
portmanteau word
* danh từ
- từ kết hợp (kết hợp những phần của hai chữ và nghĩa thành một chữ có nghĩa)
vogue word
* danh từ
- từ thịnh hành, từ hiện đang hợp mốt
vogue-word
* danh từ
- từ thịnh hành, từ hiện đang hợp mốt
= 'accountability' is the current vogue-word in politics+'tinh thần trách nhiệm' là từ hợp mốt trong chính trị
weasel word
* danh từ
- từ, thành ngữ làm giảm bớt sức mạnh của điều đang nói, được dùng khi muốn tránh cam kết một tuyên bố dứt khoát
word processing
* danh từ
- (viết tắt: WP) sự xử lý văn bản
word processor
* danh từ
- (viết tắt: WP) máy xử lý văn bản, trình xử lý văn bản
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: