English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: woollen

Best translation match:
English Vietnamese
woollen
* tính từ
- bằng len
=woollen material+ hàng len
- (thuộc) len dạ
=woollen trade+ nghề buôn bán len dạ
* danh từ ((thường) số nhiều)
- hàng len

Probably related with:
English Vietnamese
woollen
lông chiên ;
woollen
lông chiên ;

May be synonymous with:
English English
woollen; wool; woolen
a fabric made from the hair of sheep
woollen; woolen
of or related to or made of wool

May related with:
English Vietnamese
woollens
* danh từ, pl
- quần áo len (nhất là đan)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: