English to Vietnamese
Search Query: wool
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wool
|
* danh từ
- len; lông cừu, lông chiên =ball of wool+ cuộn len =raw wool+ len sống - hàng len; đồ len =the wool trade+ nghề buôn bán len, mậu dịch len - hàng giống len - (thông tục) tóc dày và quăn !to lose one's wool - (thông tục) nổi giận !much cry and little wool - (xem) cry !to pull the wool over a person's eye - lừa ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wool
|
gòn ; len ; lông chiên ; lông ; miếng bùi nhùi ;
|
|
wool
|
gòn ; len ; lông chiên ; lông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wool; woolen; woollen
|
a fabric made from the hair of sheep
|
|
wool; fleece
|
outer coat of especially sheep and yaks
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
all-wool
|
* tính từ
- toàn bằng len |
|
cotton wool
|
* danh từ
- bông mộc, bông xơ (để làm cốt áo, làm nệm...); bông !to bring up a child in cotton wool - quá cưng con |
|
dyed-in-the-wool
|
* tính từ
- được nhuộm từ lúc chưa xe thành sợi (vải) - (nghĩa bóng) thâm căn cố đế, ngoan cố =a dyed-in-the-wool reactionary+ tên phản động ngoan cố |
|
eis wool
|
* danh từ
- len bóng hai sợi |
|
glass-wool
|
* danh từ
- (kỹ thuật) len thuỷ tinh |
|
goat's wool
|
* danh từ
- vật không có thật |
|
ice-wool
|
* danh từ
- len bóng |
|
seed-wool
|
* danh từ
- bông hạt |
|
steel wool
|
* danh từ
- bùi nhùi thép (để rửa bát) |
|
wool-gathering
|
* danh từ
- sự đãng trí, sự lơ đễnh * tính từ - đãng trí, lơ đễnh |
|
crochet-wool
|
* danh từ
- chỉ sợi óng ánh để thêu |
|
lamb's-wool
|
* danh từ
- len cừu non - hàng len cừu non |
|
spring-wool
|
* danh từ
- len mùa xuân |
|
wire wool
|
* danh từ
- tấm bùi nhùi bằng dây sắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
