English to Vietnamese
Search Query: woodeness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
woodeness
|
* danh từ
- tình trạng cứng và vụng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bass-wood
|
* danh từ
- (thực vật học) cây đoạn - gỗ đoạn |
|
brazil-wood
|
* danh từ
- (thực vật học) cây vang |
|
devil-wood
|
* danh từ
- (thực vật học) cây hoa mộc Mỹ |
|
drift-wood
|
* danh từ
- gỗ trôi giạt; củi rề |
|
dye-wood
|
* danh từ
- gỗ thuốc nhuộm |
|
ink-wood
|
* danh từ
- (thực vật học) cây gỗ mực (họ bồ hòn) |
|
kindling-wood
|
* danh từ
- củi đóm |
|
lamb's-wood
|
* danh từ
- len cừu non - hàng len cừu non |
|
oak-wood
|
* danh từ
- rừng sồi - gỗ sồi |
|
partridge-wood
|
* danh từ
- gỗ hồng sắc |
|
sandal-wood
|
* danh từ
- dép - quai dép (ở mắt cá chân) * ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ - đi dép (cho ai) - buộc quai, lồng quai (vào dép...) * danh từ+ (sandal-wood) /'sændlwud/ (sanders) /'sɑ:ndəz/ (sanders wood) /'sɑ:ndəzwud/ - gỗ đàn hương |
|
sanders wood
|
* danh từ
- dép - quai dép (ở mắt cá chân) * ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ - đi dép (cho ai) - buộc quai, lồng quai (vào dép...) * danh từ+ (sandal-wood) /'sændlwud/ (sanders) /'sɑ:ndəz/ (sanders wood) /'sɑ:ndəzwud/ - gỗ đàn hương |
|
sap-wood
|
* danh từ
- (thực vật học) gỗ dác |
|
sapan-wood
|
* danh từ
- (thực vật học) cây vang, cây tô mộc - gỗ vang |
|
satin-wood
|
* danh từ
- gỗ sơn tiêu |
|
stow-wood
|
* danh từ
- gỗ chèn (để chèn thùng trong khoang tàu) |
|
wood alcohol
|
* danh từ
- (hoá học) rượu metanola |
|
wood paper
|
* danh từ
- giấy làm bằng bột gỗ |
|
wood spirit
|
* danh từ
- (hoá học) rượu metanola |
|
wood-block
|
* danh từ
- mộc bản |
|
wood-borer
|
* danh từ
- mọt bore |
|
wood-engraver
|
* danh từ
- thợ khắc gỗ - (động vật học) mọt gỗ |
|
wood-fibre
|
* danh từ
- sợi gỗ (để làm giấy) |
|
wood-house
|
-house)
/'wudhaus/ * danh từ - lều chứa củi |
|
wood-nymph
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) nữ thần rừng |
|
wood-pulp
|
* danh từ
- bột gỗ (làm giấy) |
|
wood-wind
|
* danh từ
- (âm nhạc) kèn sáo bằng gỗ |
|
wooded
|
* tính từ
- có rừng, lắm rừng, có nhiều cây cối |
|
yellow wood
|
* danh từ (thực vật học)
- cây hoàng đàn - gỗ hoàng đàn |
|
box-wood
|
* danh từ
- gỗ hoàng dương |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
