English to Vietnamese
Search Query: woo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
woo
|
* ngoại động từ
- tán, ve, chim (gái) - (văn học) cầu hôn, dạm hỏi - nài nỉ, tán tỉnh =to woo someone to do something+ nài nỉ ai làm việc gì - (nghĩa bóng) theo đuổi =to woo fame+ theo đuổi danh vọng * nội động từ - tán gái, ve gái, chim gái - (văn học) đi cầu hôn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
woo
|
cơ ; giúp ; làm đi ; na ; tán tỉnh ; ấn tượng ;
|
|
woo
|
cơ ; giúp ; làm đi ; na ; tán tỉnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
woo; court
|
seek someone's favor
|
|
woo; court; romance; solicit
|
make amorous advances towards
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wooing
|
* danh từ
- sự tán tỉnh, sự ve vãn, sự theo đuổi (đàn bà) - sự cầu hôn * tính từ - hay tán gái; trai lơ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
