English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wonky

Best translation match:
English Vietnamese
wonky
* tính từ
- (từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp ẹp
=a wonky table+ cái bàn lung lay
- què quặt, tàn tật; ốm yếu (người)
- không đáng tin cậy

May be synonymous with:
English English
wonky; askew; awry; cockeyed; lopsided; skew-whiff
turned or twisted toward one side
wonky; rickety; shaky; wobbly
inclined to shake as from weakness or defect

May related with:
English Vietnamese
wonky
* tính từ
- (từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp ẹp
=a wonky table+ cái bàn lung lay
- què quặt, tàn tật; ốm yếu (người)
- không đáng tin cậy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: