English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wonderful

Best translation match:
English Vietnamese
wonderful
* tính từ
- kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ

Probably related with:
English Vietnamese
wonderful
bộ ; chuyến ; chúc mừng ; cám ơn ; cùng ; diệu kỳ ; diệu ; giỏi ; hay lắm ; hay tuyê ; hay ; hiền hậu ; hoan hô ; hình tuyệt vời ; hạnh ; hết sẩy ; hết sức tuyệt vời ; hết xảy ; hết ý ; kì diệu ; kể tuyệt vời ; kỳ diệu này ; kỳ diệu ; kỳ lạ ; là kỳ diệu ; lâng lâng ; lă ; lạ kỳ ; lạ lùng ; lạ ; lộng lẫy ; lợi hại ; món ; một ; mới tuyệt làm sao ; mới đẹp ; nhưng ; nhất ; nó hoạt động ; phi thường ; quá tuyệt vời ; râ ́ t ; rõ ràng ; rất hay ; rất thú vị ; rất tuyệt sao ; rất tuyệt vời ; rất tuyệt ; rất tốt ; rất ; rất đã ; rất được ; rất đẹp ; rồi ; sự pha trộn tuyệt vời ; sự tuyệt vời ; sự tuyệt vời đó ; t phi thươ ; t tô ́ t ; t ; thâ ̣ t tuyê ̣ t pha ; thâ ̣ t tuyê ̣ t ; thì thật tuyệt vời ; thú vị hơn ; thú vị ; thú ; thần kỳ ; thật hay ; thật sự tuyệt vời ; thật tuyệt vời ; thật tuyệt vời đấy ; thật tuyệt ; thật đẹp ; tuyê ̣ t qua ; tuyê ̣ t qua ́ ; tuyê ̣ t vơ ; tuyê ̣ t ; tuyện vời ; tuyệt diệu của ; tuyệt diệu ; tuyệt hơn ; tuyệt hảo ; tuyệt lắm ; tuyệt quá ; tuyệt thật ; tuyệt với ; tuyệt vời này ; tuyệt vời quá ; tuyệt vời ; tuyệt vời đấy ; tuyệt ; tuyệt đấy nhỉ ; tuyệt đấy ; tuyệt đẹp ; tô ́ t ; tả thì tuyệt lắm ; tốt lắm ; tốt quá ; tốt ; tốt đấy ; tốt đẹp ; uy ; vui vẻ ; vui ; vĩ ; vượt ; vậy mới tuyệt làm sao ; vỗ ; vời mà ; vời nhất ; vời ; vời ạ ; wow ; xinh đẹp ; điều tuyệt vời ; điệu ; được rồi ; đẹp cả ; đẹp quá ; đẹp thật ; đẹp ; ́ t ; ̣ t phi thươ ; ̣ t tuyê ̣ t ; ̣ t ;
wonderful
báu ; bộ ; chuyến ; chúc mừng ; cám ơn ; cùng ; diệu kỳ ; diệu ; giỏi ; hay lắm ; hay tuyê ; hay ; hiền hậu ; hoan hô ; hình tuyệt vời ; hạnh ; hết sẩy ; hết sức tuyệt vời ; hết xảy ; hết ý ; kì diệu ; kể tuyệt vời ; kỳ diệu này ; kỳ diệu ; kỳ lạ ; là kỳ diệu ; lâng lâng ; lă ; lạ kỳ ; lạ lùng ; lạ ; lộng lẫy ; lợi hại ; muồn ; món ; một ; mới tuyệt làm sao ; mới đẹp ; ngon ; nhưng ; nó hoạt động ; phi thường ; quá tuyệt vời ; râ ́ t ; rõ ràng ; rất hay ; rất thú vị ; rất tuyệt sao ; rất tuyệt vời ; rất tuyệt ; rất tốt ; rất ; rất đã ; rất được ; rất đẹp ; rồi ; sự pha trộn tuyệt vời ; sự tuyệt vời ; sự tuyệt vời đó ; t ky ̀ diê ̣ ; t phi thươ ; t tô ́ t ; t ; thì thật tuyệt vời ; thú vị hơn ; thú vị ; thú ; thần kỳ ; thật sự tuyệt vời ; thật tuyệt vời ; thật tuyệt vời đấy ; thật tuyệt ; thật đẹp ; tuyê ̣ t qua ; tuyê ̣ t qua ́ ; tuyê ̣ t vơ ; tuyê ̣ t ; tuyện vời ; tuyệt diệu của ; tuyệt diệu ; tuyệt hơn ; tuyệt hảo ; tuyệt lắm ; tuyệt quá ; tuyệt thật ; tuyệt với ; tuyệt vời này ; tuyệt vời quá ; tuyệt vời ; tuyệt vời đấy ; tuyệt ; tuyệt đấy nhỉ ; tuyệt đấy ; tuyệt đẹp ; tô ́ t ; tả thì tuyệt lắm ; tốt lắm ; tốt quá ; tốt ; tốt đấy ; uy ; vui ; vâ ̣ ; vĩ ; vượt ; vậy mới tuyệt làm sao ; vỗ ; vời mà ; vời nhất ; vời ; vời ạ ; wow ; xinh đẹp ; điều tuyệt vời ; điệu ; được rồi ; đẹp cả ; đẹp quá ; đẹp thật ; đẹp ; đời ; ́ t ; ̣ t phi thươ ; ̣ t tuyê ̣ t ; ̣ t ;

May be synonymous with:
English English
wonderful; fantastic; grand; howling; marvellous; marvelous; rattling; terrific; tremendous; wondrous
extraordinarily good or great ; used especially as intensifiers

May related with:
English Vietnamese
ninety-day wonder
* danh từ
- sĩ quan ba tháng (được đề bạt sau ba tháng huấn luyện)
wonder-stricken
-stricken)
/'wʌndə,strikən/
* tính từ
- kinh ngạc
wonder-struck
-stricken)
/'wʌndə,strikən/
* tính từ
- kinh ngạc
wonder-work
* danh từ
- kỳ quan
wonderful
* tính từ
- kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ
wondering
* tính từ
- ngạc nhiên, kinh ngạc
wonderment
* danh từ
- sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
- điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên
wonder-story
* danh từ
- chuyện thần kì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: