English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: womanliness

Best translation match:
English Vietnamese
womanliness
* danh từ
- tình cảm đàn bà, cử chỉ đàn bà; tính yếu ớt rụt rè (như đàn bà)
- tính nhu mì thuỳ mị (của đàn bà)
- vẻ kiều mị (của đàn bà)

May be synonymous with:
English English
womanliness; womanlike
the trait of being womanly; having the characteristics of an adult female

May related with:
English Vietnamese
old-womanliness
-womanliness) /'ould'wuməniinis/
* danh từ
- tính như bà già, vẻ như bà già
- sự làm to chuyện, sự hay làm rối lên, sự nhặng xị
- sự nhút nhát
womanliness
* danh từ
- tình cảm đàn bà, cử chỉ đàn bà; tính yếu ớt rụt rè (như đàn bà)
- tính nhu mì thuỳ mị (của đàn bà)
- vẻ kiều mị (của đàn bà)
womanly
* tính từ
- (thuộc) đàn bà
=womanly virtues+ những đức tính của đàn bà
- nhu mì thuỳ mị
- kiều mị
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: